potato wart fungus
A scientist examines a potato tuber affected by potato wart fungus under a bright light.
Định nghĩa
Danh từ: Nấm mụn cóc khoai tây, một loại nấm gây bệnh mụn cóc trên củ khoai tây.
Ví dụ sử dụng
- (Nấm mụn cóc khoai tây có thể tồn tại trong đất nhiều năm.)
- (Nông dân phải cẩn thận để ngăn chặn sự lây lan của nấm mụn cóc khoai tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Infection by potato wart fungus": sự nhiễm nấm mụn cóc khoai tây.
- Infection by potato wart fungus causes deformities in potato tubers. (Sự nhiễm nấm mụn cóc khoai tây gây ra dị dạng ở củ khoai tây.)
- "Quarantine for potato wart fungus": kiểm dịch đối với nấm mụn cóc khoai tây.
- Strict quarantine measures are applied to areas affected by potato wart fungus. (Các biện pháp kiểm dịch nghiêm ngặt được áp dụng cho các khu vực bị ảnh hưởng bởi nấm mụn cóc khoai tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Potato wart disease (n): bệnh mụn cóc khoai tây (bệnh do nấm này gây ra).
- Potato wart disease is a serious threat to potato crops. (Bệnh mụn cóc khoai tây là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với cây khoai tây.)
- Synchytrium endobioticum (n): tên khoa học của nấm mụn cóc khoai tây.
- Synchytrium endobioticum is the scientific name for potato wart fungus. (Synchytrium endobioticum là tên khoa học của nấm mụn cóc khoai tây.)
Từ đồng nghĩa
- Fungal pathogen of potato warts: mầm bệnh nấm gây mụn cóc khoai tây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spread (the fungus): lây lan (nấm).
- The fungus spreads through infected soil or tubers. (Nấm lây lan qua đất hoặc củ bị nhiễm bệnh.)
- Control (the fungus): kiểm soát (nấm).
- Farmers use resistant potato varieties to control the fungus. (Nông dân sử dụng các giống khoai tây kháng bệnh để kiểm soát nấm.)
Thành ngữ liên quan
- A wart on the potato: một mụn cóc trên củ khoai tây (ám chỉ một vấn đề nhỏ nhưng khó chịu, thường dùng trong nông nghiệp).
- The discovery of a wart on the potato led to a full investigation. (Việc phát hiện một mụn cóc trên củ khoai tây đã dẫn đến một cuộc điều tra toàn diện.)